鐵管 tiě guǎn · thiết quản Hán Việt: thiết quản · Pinyin: tiě guǎn Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 管 (quản)Pinyintiě guǎnHán Việtthiết quảnCấu tạo鐵 + 管 · thiết + quản nghĩa thành phần: thiết + quản Nghĩa EngCihui 鐵管 iěguǎn* n. iron pipe/tube M:²gēn