鐵簾 tiě lián · thiết liêm Hán Việt: thiết liêm · Pinyin: tiě lián Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 簾 (liêm)Pinyintiě liánHán Việtthiết liêmCấu tạo鐵 + 簾 · thiết + liêm nghĩa thành phần: thiết + liêm