鐵籠 tiě lóng · thiết lung Hán Việt: thiết lung · Pinyin: tiě lóng Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 籠 (lung)Pinyintiě lóngHán Việtthiết lungCấu tạo鐵 + 籠 · thiết + lung nghĩa thành phần: thiết + lung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用鐵條製成的籠子。《新五代史.卷五一.雜傳.董璋傳》:「凡唐戍兵東歸者,皆遮留之,獲其逃者,覆以鐵籠。」