鐵粉

tiě fěn thiết phấn

Hán Việt: thiết phấn · Pinyin: tiě fěn

Tổng quan

(slang) người hâm mộ cuồng nhiệt (viết tắt của 鐵桿粉絲|铁杆粉丝)

Cấu tạo: (thiết) + (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (slang) người hâm mộ cuồng nhiệt (viết tắt của 鐵桿粉絲|铁杆粉丝)

Eng

  • CC-CEDICT (slang) hardcore fan (abbr. for 鐵桿粉絲|铁杆粉丝[tie3 gan3 fen3 si1])
  • Cihui 鐵粉 iěfěn n. steel grain