鐵紗

tiě shā thiết sa

Hán Việt: thiết sa · Pinyin: tiě shā

Tổng quan

lưới sắt

Cấu tạo: (thiết) + (sa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưới sắt。用細鐵絲縱橫交錯編成的網狀物,多用來做紗窗。
  • Cihui lưới sắt

Eng

  • Cihui 鐵紗 tiěshā n. wire gauze/screen