鐵絲床 thiết ti sàng Hán Việt: thiết ti sàng Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 絲 (ti) + 牀 (sàng)Hán Việtthiết ti sàngCấu tạo鐵 + 絲 + 牀 · thiết + ti + sàng nghĩa thành phần: thiết + ti + sàng Từ liên quan Gần nghĩa铁丝网 · 铁丝 · 鐵絲箭 · 铁丝订 · 铁丝平钉 · 铁丝订书 · 铁丝粗细度 · 铁丝螺旋订