鐵絲牀 tiě sī chuáng · thiết ti sàng Hán Việt: thiết ti sàng · Pinyin: tiě sī chuáng Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 絲 (ti) + 牀 (sàng)Pinyintiě sī chuángHán Việtthiết ti sàngCấu tạo鐵 + 絲 + 牀 · thiết + ti + sàng nghĩa thành phần: thiết + ti + sàng