鐵胎 tiě tāi · thiết thai Hán Việt: thiết thai · Pinyin: tiě tāi Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 胎 (thai)Pinyintiě tāiHán Việtthiết thaiCấu tạo鐵 + 胎 · thiết + thai nghĩa thành phần: thiết + thai