鐵脅 tiě xié · thiết hiếp Hán Việt: thiết hiếp · Pinyin: tiě xié Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 脅 (hiếp)Pinyintiě xiéHán Việtthiết hiếpCấu tạo鐵 + 脅 · thiết + hiếp nghĩa thành phần: thiết + hiếp