鐵膽 tiě dǎn · thiết đảm Hán Việt: thiết đảm · Pinyin: tiě dǎn Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 膽 (đảm)Pinyintiě dǎnHán Việtthiết đảmCấu tạo鐵 + 膽 · thiết + đảm nghĩa thành phần: thiết + đảm