鐵花
thiết hoa
Hán Việt: thiết hoa · Pinyin: tiě huā
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.鐵的粉末,以輕者為佳,可以入藥。有定驚、消腫的功效。也稱為「鐵精」。 2.用鐵片打製成的工藝品。參見「鐵畫」條。
Eng
- Cihui 鐵花 iěhuā n. 1. iron ornamental work 2. iron powder