鐵蛋白

thiết đản bạch

Hán Việt: thiết đản bạch

Tổng quan

(sinh, (hoá học)) feritin

Cấu tạo: (thiết) + (đản) + (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh, (hoá học)) feritin