铁誓 thiết thệ Hán Việt: thiết thệ Tổng quan Cấu tạo: 铁 (thiết) + 誓 (thệ)Hán Việtthiết thệCấu tạo铁 + 誓 · thiết + thệ nghĩa thành phần: thiết + thệ