鐵豆 thiết đậu Hán Việt: thiết đậu Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 豆 (đậu)Hán Việtthiết đậuCấu tạo鐵 + 豆 · thiết + đậu nghĩa thành phần: thiết + đậu