鐵輪撥 tiě lún bō · thiết luân bát Hán Việt: thiết luân bát · Pinyin: tiě lún bō Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 輪 (luân) + 撥 (bát)Pinyintiě lún bōHán Việtthiết luân bátCấu tạo鐵 + 輪 + 撥 · thiết + luân + bát nghĩa thành phần: thiết + luân + bát