鐵裏溫 thiết lí ôn Hán Việt: thiết lí ôn Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 裏 (lí) + 溫 (ôn)Hán Việtthiết lí ônCấu tạo鐵 + 裏 + 溫 · thiết + lí + ôn nghĩa thành phần: thiết + lí + ôn