鐵釘
thiết đinh
Hán Việt: thiết đinh
Tổng quan
đinh sắt
Nghĩa
Việt
- Cihui đinh sắt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鐵鑄的釘子。《三國演義》第六八回:「操怒,命取大枷,鐵釘釘了,鐵鎖鎖了,送入牢中監收,令人看守。」
Eng
- Cihui 鐵釘 iědīng n. iron nails
Hán Việt: thiết đinh
đinh sắt