鐵釦

thiết khẩu

Hán Việt: thiết khẩu

Tổng quan

bản lề để móc khoá; yếm khoá, (nghành dệt) buộc sợi, con sợi, đóng tàu bằng khoá móc

Cấu tạo: (thiết) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản lề để móc khoá; yếm khoá, (nghành dệt) buộc sợi, con sợi, đóng tàu bằng khoá móc