鐵鋒
thiết phong
Hán Việt: thiết phong · Pinyin: tiě fēng
Tổng quan
see 鐵鋒區|铁锋区[Tie3 feng1 Qu1]
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT see 鐵鋒區|铁锋区[Tie3 feng1 Qu1]
- Cihui see 鐵鋒區|铁锋区
Hán Việt: thiết phong · Pinyin: tiě fēng
see 鐵鋒區|铁锋区[Tie3 feng1 Qu1]