鐵錚錚
thiết tranh tranh
Hán Việt: thiết tranh tranh · Pinyin: tiě zhēng zhēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 錚錚,金屬撞擊的聲音。鐵錚錚形容不向惡勢力屈服的威武樣子。如:「我們都是鐵錚錚的漢子,怎會向你們投降?」
Eng
- Cihui 鐵錚錚 iězhēngzhēng r.f. firm; unyielding; steadfast