鐵錢蛇 tiě qián shé · thiết tiễn xà Hán Việt: thiết tiễn xà · Pinyin: tiě qián shé Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 錢 (tiễn) + 蛇 (xà)Pinyintiě qián shéHán Việtthiết tiễn xàCấu tạo鐵 + 錢 + 蛇 · thiết + tiễn + xà nghĩa thành phần: thiết + tiễn + xà