鐵錯 tiě cuò · thiết thác Hán Việt: thiết thác · Pinyin: tiě cuò Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 錯 (thác)Pinyintiě cuòHán Việtthiết thácCấu tạo鐵 + 錯 · thiết + thác nghĩa thành phần: thiết + thác