鐵鏽

tiě xiù thiết tú

Hán Việt: thiết tú · Pinyin: tiě xiù

Tổng quan

gỉ sét

Cấu tạo: (thiết) + (tú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gỉ sét

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鐵在溼空氣中所產生的氧化物。可分褐鏽與黑鏽兩種。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"铁锈"。

Eng

  • CC-CEDICT rust
  • Cihui rust