鐵離 tiě lí · thiết li Hán Việt: thiết li · Pinyin: tiě lí Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 離 (li)Pinyintiě líHán Việtthiết liCấu tạo鐵 + 離 · thiết + li nghĩa thành phần: thiết + li