鐵駁 tiě bó · thiết bác Hán Việt: thiết bác · Pinyin: tiě bó Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 駁 (bác)Pinyintiě bóHán Việtthiết bácCấu tạo鐵 + 駁 · thiết + bác nghĩa thành phần: thiết + bác Nghĩa EngCihui 鐵駁 iěbó n. iron barge M:¹tiáo/¹sōu