鐵骨

tiě gǔ thiết cốt

Hán Việt: thiết cốt · Pinyin: tiě gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (cốt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.鐵鑄的骨架。如:「鐵骨扇」。 2.比喻意志堅強不屈。如:「在此次金融風暴中,全憑所有員工的鐵骨力撐,終於渡過難關。」

Eng

  • Cihui 鐵骨 iěgǔ* n. <pottery> iron body; porcelain body of dark color