鐵鳥
thiết điểu
Hán Việt: thiết điểu · Pinyin: tiě niǎo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 飛機。如:「眼前一架巨型的飛機──這鐵鳥,將帶領我們,飛到遙遠的國度。」
Eng
- Cihui 鐵鳥 iěniǎo n. aircraft; airplane; plane M:²zhī
Hán Việt: thiết điểu · Pinyin: tiě niǎo