鐵鳳 tiě fèng · thiết phượng Hán Việt: thiết phượng · Pinyin: tiě fèng Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 鳳 (phượng)Pinyintiě fèngHán Việtthiết phượngCấu tạo鐵 + 鳳 · thiết + phượng nghĩa thành phần: thiết + phượng