鐵黑 tiě hēi · thiết hắc Hán Việt: thiết hắc · Pinyin: tiě hēi Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 黑 (hắc)Pinyintiě hēiHán Việtthiết hắcCấu tạo鐵 + 黑 · thiết + hắc nghĩa thành phần: thiết + hắc Nghĩa EngCihui 鐵黑 iěhēi n. <chem.> iron-oxide black