鐸辰 duó chén · đạc thần Hán Việt: đạc thần · Pinyin: duó chén Tổng quan Cấu tạo: 鐸 (đạc) + 辰 (thần)Pinyinduó chénHán Việtđạc thầnCấu tạo鐸 + 辰 · đạc + thần nghĩa thành phần: đạc + thần