鐸針 duó zhēn · đạc châm Hán Việt: đạc châm · Pinyin: duó zhēn Tổng quan Cấu tạo: 鐸 (đạc) + 針 (châm)Pinyinduó zhēnHán Việtđạc châmCấu tạo鐸 + 針 · đạc + châm nghĩa thành phần: đạc + châm