鐺戶 dāng hù · đang hộ Hán Việt: đang hộ · Pinyin: dāng hù Tổng quan Cấu tạo: 鐺 (đang) + 戶 (hộ)Pinyindāng hùHán Việtđang hộCấu tạo鐺 + 戶 · đang + hộ nghĩa thành phần: đang + hộ