鐺戶 dāng hù·đang hộ Hán Việt: đang hộ · Pinyin: dāng hù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.以煎盐为业的人家。 Cấu tạo: 鐺 (đang) + 戶 (hộ)Pinyindāng hùHán Việtđang hộCấu tạo鐺 + 戶 · đang + hộ nghĩa thành phần: đang + hộ Từ liên quan Gần nghĩa戶長 · 戶主 · 戶內 · 戶縣 · 戶口 · 戶均 · 戶型 · 戶外