鑄上 zhù shàng · chú thượng Hán Việt: chú thượng · Pinyin: zhù shàng Tổng quan Cấu tạo: 鑄 (chú) + 上 (thượng)Pinyinzhù shàngHán Việtchú thượngCấu tạo鑄 + 上 · chú + thượng nghĩa thành phần: chú + thượng