鑄件
chú kiện
Hán Việt: chú kiện · Pinyin: zhù jiàn
Tổng quan
vật đúc (tức là thứ được đúc trong khuôn) đồ đúc; linh kiện đúc。鑄造的工件。
Nghĩa
Việt
- Cihui vật đúc (tức là thứ được đúc trong khuôn) đồ đúc; linh kiện đúc。鑄造的工件。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鑄造的物品。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用铸造的方法制成的物件。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用铸造的方法制成的物件。
Eng
- CC-CEDICT a casting (i.e. sth cast in a mold)
- Cihui a casting (i.e. sth cast in a mold)