鑄兵 zhù bīng · chú binh Hán Việt: chú binh · Pinyin: zhù bīng Tổng quan Cấu tạo: 鑄 (chú) + 兵 (binh)Pinyinzhù bīngHán Việtchú binhCấu tạo鑄 + 兵 · chú + binh nghĩa thành phần: chú + binh