鑄印

zhù yìn chú ấn

Hán Việt: chú ấn · Pinyin: zhù yìn

Tổng quan

Cấu tạo: (chú) + (ấn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鑄印 hùyìn v. strike (coins/etc.); coin money