鑄塊 zhù kuài · chú khối Hán Việt: chú khối · Pinyin: zhù kuài Tổng quan thỏi (vàng, kim loại...) Cấu tạo: 鑄 (chú) + 塊 (khối)Pinyinzhù kuàiHán Việtchú khốiCấu tạo鑄 + 塊 · chú + khối nghĩa thành phần: chú + khối Nghĩa ViệtCihui thỏi (vàng, kim loại...)