鑄寶 zhù bǎo · chú bảo Hán Việt: chú bảo · Pinyin: zhù bǎo Tổng quan Cấu tạo: 鑄 (chú) + 寶 (bảo)Pinyinzhù bǎoHán Việtchú bảoCấu tạo鑄 + 寶 · chú + bảo nghĩa thành phần: chú + bảo