鑄模

zhù móchú mô

Hán Việt: chú mô · Pinyin: zhù mó

Tổng quan

khuôn đúc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.铸件模型的统称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

鑄造用的模子。

Cấu tạo: 鑄 (chú) + 模 (mô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khuôn đúc
  • Biên soạn 鑄模 hùmú n. 1. mold for casting 2. matrix

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鑄造用的模子。

Eng

  • Cihui 鑄模 hùmú n. 1. mold for casting 2. matrix

Từ liên quan

Gần nghĩa

模仿 · 模似 · 模具 · 模寫 · 模制 · 模壓 · 模因 · 模塊