鑄範 zhù fàn · chú phạm Hán Việt: chú phạm · Pinyin: zhù fàn Tổng quan Cấu tạo: 鑄 (chú) + 範 (phạm)Pinyinzhù fànHán Việtchú phạmCấu tạo鑄 + 範 · chú + phạm nghĩa thành phần: chú + phạm