鑄鼎 zhù dǐng · chú đỉnh Hán Việt: chú đỉnh · Pinyin: zhù dǐng Tổng quan Cấu tạo: 鑄 (chú) + 鼎 (đỉnh)Pinyinzhù dǐngHán Việtchú đỉnhCấu tạo鑄 + 鼎 · chú + đỉnh nghĩa thành phần: chú + đỉnh