鑊子

huò zihoạch tử

Hán Việt: hoạch tử · Pinyin: huò zi

Tổng quan

chảo

新华 · Tân Hoa Đại lục

〈方〉锅。

Cấu tạo: 鑊 (hoạch) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chảo nấu ăn

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒