鑊湯

huò tānghoạch thang

Hán Việt: hoạch thang · Pinyin: huò tāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛经所说"十八地狱"之一。用以烹罪人。 2.喻水深火热的处境。

Cấu tạo: 鑊 (hoạch) + 湯 (thang)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鑊湯地獄 · 鑊湯爐炭 · 湯劑 · 湯加 · 湯勺 · 湯包 · 湯匙 · 湯原