鑊釜 huò fǔ · hoạch phủ Hán Việt: hoạch phủ · Pinyin: huò fǔ Tổng quan Cấu tạo: 鑊 (hoạch) + 釜 (phủ)Pinyinhuò fǔHán Việthoạch phủCấu tạo鑊 + 釜 · hoạch + phủ nghĩa thành phần: hoạch + phủ