鑑價
giám giá
Hán Việt: giám giá · Pinyin: jiàn jià
Tổng quan
đánh giá | thẩm định | định giá
Nghĩa
Việt
- Cihui đánh giá | thẩm định | định giá
Eng
- CC-CEDICT to appraise|appraisal|valuation
- Cihui to appraise; appraisal; valuation