鑑察 jiàn chá · giám sát Hán Việt: giám sát · Pinyin: jiàn chá Tổng quan Cấu tạo: 鑑 (giám) + 察 (sát)Pinyinjiàn cháHán Việtgiám sátCấu tạo鑑 + 察 · giám + sát nghĩa thành phần: giám + sát Nghĩa EngCihui 鑒察 iànchá v. supervise; control