鑒於
giám vu
Hán Việt: giám vu · Pinyin: jiàn yú
Tổng quan
xét thấy | thấy rằng | xem xét | vì
Nghĩa
Việt
- Cihui xét thấy | thấy rằng | xem xét | vì
Eng
- Cihui in view of; seeing that; considering; whereas
Hán Việt: giám vu · Pinyin: jiàn yú
xét thấy | thấy rằng | xem xét | vì