鉴湖女侠 giám hồ nữ hiệp Hán Việt: giám hồ nữ hiệp Tổng quan Cấu tạo: 鉴 (giám) + 湖 (hồ) + 女 (nữ) + 侠 (hiệp)Hán Việtgiám hồ nữ hiệpCấu tạo鉴 + 湖 + 女 + 侠 · giám + hồ + nữ + hiệp nghĩa thành phần: giám + hồ + nữ + hiệp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 清末民初人秋瑾的號。參見「秋瑾」條。