鑑諒
giám lượng
Hán Việt: giám lượng · Pinyin: jiàn liàng
Tổng quan
xin tha thứ: xin thứ lỗi/xin lượng thứ
Nghĩa
Việt
- Cihui xin tha thứ: xin thứ lỗi/xin lượng thứ
Eng
- Cihui 鑒諒 jiànliàng v. pardon
Hán Việt: giám lượng · Pinyin: jiàn liàng
xin tha thứ: xin thứ lỗi/xin lượng thứ