鑒此

jiàn cǐ giám thử

Hán Việt: giám thử · Pinyin: jiàn cǐ

Tổng quan

in light of this

Cấu tạo: (giám) + (thử)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT in light of this
  • Cihui in light of this